Làm Chống Sét Đúng Chuẩn 2026: Hướng Dẫn Từ A–Z theo TCVN

24/01/2026

Làm Chống Sét Đúng Chuẩn 2026: Hướng Dẫn Từ A–Z theo TCVN

Tại sao nhà ở Việt Nam cần làm chống sét?

làm chống sét

Việt Nam nằm trong vùng có mật độ sét cao, đặc biệt miền Bắc và miền Trung, với hàng nghìn vụ sét đánh mỗi năm gây cháy nổ, hư hỏng thiết bị điện tử và nguy hiểm tính mạng. Theo thống kê từ các cơ quan khí tượng, sét gây thiệt hại hàng trăm tỷ đồng/năm. Làm chống sét không chỉ là biện pháp bảo vệ tài sản mà còn đảm bảo an toàn cho gia đình, đặc biệt với nhà dân dụng cao 2-4 tầng hoặc nhà mái tôn, mái ngói.

Vậy chống sét là gì, cần thiết không, chi phí bao nhiêu, thi công ra sao? Các câu trả lời dựa trên TCVN 9385:2012, tiểu chuẩn quốc tế như IEC 62305 và kinh nghiệm thực tế.

Chống sét là gì? Phân loại hệ thống chống sét phổ biến

Hệ thống chống sét là tổ hợp thiết bị và biện pháp kỹ thuật giúp thu hút, dẫn truyền và phân tán dòng sét an toàn xuống đất, giảm thiểu tác động đến con người, công trình và thiết bị điện.

Có hai loại chính:

  • Chống sét trực tiếp (chống sét đánh thẳng): Bảo vệ vật lý bằng kim thu sét, dây dẫn và bãi tiếp địa. Đây là hệ thống phổ biến cho nhà ở, nhà xưởng.
  • Chống sét lan truyền (chống sét gián tiếp): Sử dụng thiết bị chống sét lan truyền (SPD – Surge Protection Device) để bảo vệ hệ thống điện khỏi xung điện áp đột biến lan truyền qua đường dây điện, cáp tín hiệu.

Hầu hết nhà ở dân dụng cần kết hợp cả hai loại để đạt hiệu quả tối ưu.

Tại sao cần làm chống sét?

  • An toàn tính mạng: Triệt tiêu nguy cơ điện giật và hỏa hoạn do sét gây ra.
  • Bảo vệ thiết bị: Sét có thể tạo ra xung điện lan truyền làm cháy hỏng tivi, máy tính, hệ thống điều khiển công nghiệp.
  • Tuân thủ pháp luật: Theo tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam, các công trình cao tầng hoặc khu vực tập trung đông người bắt buộc phải có hệ thống chống sét đạt chuẩn.

Cấu tạo chi tiết của một hệ thống chống sét hiện đại

Một hệ thống chống sét tiêu chuẩn thường bao gồm 3 bộ phận chính không thể tách rời:

1. Bộ phận thu sét (Kim thu sét)

Đây là “ngòi nổ” đón dòng điện từ đám mây cực lớn. Hiện nay có hai loại chính:

  • Kim thu sét cổ điển (Franklin): Hoạt động dựa trên nguyên lý mũi nhọn.
  • Kim thu sét hiện đại (ESE – Early Streamer Emission): Có khả năng phát tia tiên đạo sớm, giúp mở rộng bán kính bảo vệ gấp nhiều lần so với kim cổ điển.

2. Hệ thống dây dẫn sét (Cáp thoát sét)

Nhiệm vụ là dẫn dòng điện cực lớn từ kim thu sét xuống hệ thống tiếp địa.

  • Chất liệu ưu tiên: Cáp đồng trần hoặc cáp đồng bọc nhựa PVC (tiết diện  ≥  50mm²).
  • Yêu cầu: Phải được đi thẳng nhất có thể, tránh các góc gấp khúc 90 độ để hạn chế hiện tượng phóng điện ngược.

3. Hệ thống tiếp địa (Grounding System)

Đây là bộ phận quan trọng nhất nhưng thường bị coi nhẹ vì nằm dưới lòng đất. Nó bao gồm các cọc tiếp địa bằng đồng hoặc thép mạ đồng và dây liên kết.

  • Mục tiêu: Tán nhanh dòng điện sét vào lòng đất.

Các loại hệ thống chống sét phổ biến hiện nay

Tùy vào mục đích sử dụng, chúng ta phân chia thành 2 loại bảo vệ:

Đặc điểm Chống sét trực tiếp Chống sét lan truyền
Mục tiêu Bảo vệ cấu trúc công trình không bị cháy nổ, đổ sập. Bảo vệ thiết bị điện, điện tử qua đường dây nguồn, tín hiệu.
Thiết bị chính Kim thu sét, cáp thoát sét, cọc tiếp địa. Thiết bị cắt lọc sét (SPD).
Phạm vi Bên ngoài công trình. Bên trong tủ điện, đường dây mạng.

Các bước thi công hệ thống chống sét chi tiết cho nhà ở

Các bước thi công hệ thống chống sét chi tiết cho nhà ở

Quy trình thi công cần thực hiện theo thứ tự, bắt đầu từ nền móng đến đỉnh mái.

Bước 1: Khảo sát và thiết kế hệ thống Đánh giá vị trí công trình, chiều cao, loại mái (tôn, ngói, bê tông).Đánh giá rủi ro và cấp bảo vệ (LPL/LPS) theo tiêu chuẩn quốc tế như IEC 62305 và tính toán bán kính kim thu sét cho phù hợp với công trình

Bước 2: Thi công bãi tiếp địa Đây là bước quan trọng nhất, quyết định hiệu quả toàn hệ thống.

    • Đóng cọc tiếp địa (cọc thép mạ đồng hoặc cọc hóa học) sâu 0.4÷1m, khoảng cách cọc sẽ bằng 2 lần chiều dài cọc (ví dụ cọc 2m4 thì khoảng cách 2 cọc là 4.6m)
    • Nối các cọc bằng dây đồng trần có tiết diện ≥  50mm²,
    • Thay vì kẹp nối thông thường dễ bị oxy hóa, phương pháp hàn hóa nhiệt (Exothermic Welding) được ưu tiên để tạo mối liên kết vĩnh cửu, dẫn điện tốt và không bị ăn mòn theo thời gian
    • Sử dụng hợp chất giảm điện trở (GEM) nếu đất khô, cát hoặc đá.
    • Đo điện trở tiếp địa ngay sau thi công, đảm bảo ≤ 10 Ω.

Bước 3: Lắp đặt dây dẫn sét dùng dây đồng trần hoặc cáp đồng bọc ≥ 50 mm², cố định dọc tường bằng kẹp chuyên dụng, tránh gấp khúc 90° để giảm cảm ứng điện từ.

Bước 4: Lắp kim thu sét và cột đỡ

    • Kim thu sét (thường làm từ đồng hoặc inox),  lắp cao ≥ 2m so với điểm cao nhất ngôi nhà.
    • Kết nối kim với dây dẫn sét chắc chắn, không hàn trực tiếp mà dùng kẹp chuyên dụng.

Bước 5:Lắp thiết bị chống sét lan truyền (SPD) nếu có.

    • Lắp SPD cấp 1 tại tủ điện tổng (cấp bảo vệ cao nhất).
    • SPD cấp 2 tại tủ phân phối từng tầng.
    • SPD cấp 3 tại thiết bị nhạy cảm (máy tính, camera).
    • Kết nối SPD với bãi tiếp địa an toàn nhà, không kết nối vào bãi tiếp địa chống sét trực tiếp

Bước 6: Kiểm tra và nghiệm thu

    • Đo điện trở tiếp địa bằng máy đo chuyên dụng.
    • Kiểm tra toàn bộ kết nối, đo điện trở đường dẫn sét.
    • Lập biên bản nghiệm thu, lưu hồ sơ bảo trì.

Vật liệu và thiết bị cần thiết cho hệ thống chống sét

  • Kim thu sét: Đồng nguyên chất hoặc inox
  • Dây dẫn sét: Đồng trần hoặc đồng bọc ≥50 mm².
  • Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng, cọc đồng nguyên chất hoặc V mạ kẽm nhúng nóng ( phù hợp khu vực gần biển).
  • Kẹp nối, Hàn hóa nhiệt
  • SPD: Thương hiệu uy tín như Prosurge, LPI, Schneider, Phoenix Contact.
  • Hợp chất giảm điện trở GEM (nếu cần).

Làm Chống Sét Bao Nhiêu Tiền?

Chi phí phụ thuộc vào:

  • Diện tích và chiều cao công trình
  • Loại kim thu sét
  • Số lượng cọc tiếp địa
  • Có lắp SPD hay không

Mức giá tham khảo:

Loại công trình Chi phí ước tính
Nhà phố 15-20 triệu VNĐ
Biệt thự 30-50 triệu VNĐ
Nhà xưởng 60-100 triệu VNĐ

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo vật tư và điều kiện thi công thực tế.

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Cần Biết khi làm chống sét.

  • IEC 62305 – Tiêu chuẩn chống sét quốc tế
  • TCVN 9385:2012 – Chống sét cho công trình xây dựng Việt Nam
  • IEC 61643 – Thiết bị chống sét lan truyền SPD

Vì sao nhiều công trình “có chống sét” vẫn hư thiết bị?

Thiết bị chống sét là gì

Ba nguyên nhân phổ biến:

  1. Chỉ có kim thu sét nhưng thiếu chống sét lan truyền → sét không đánh thẳng vẫn gây quá áp lan truyền làm hỏng modem, camera, tivi, inverter…
  2. Tiếp địa > 10Ω /không đồng bộ → dòng sét “tạt ngang” qua kết cấu kim loại, đường điện, đường mạng.
  3. Không đẳng thế (bonding) → chênh lệch điện thế giữa các hệ kim loại (khung thép, ống nước, tủ điện) tạo tia lửa nội bộ.

IEC 62305 nhấn mạnh quản trị rủi ro và phối hợp các biện pháp bảo vệ, không coi chống sét chỉ là “một thiết bị”.

Các Lỗi Thường Gặp Khi Làm Chống Sét

Không lắp Chống sét lan truyền

Nhiều người chỉ lắp kim thu sét mà quên bảo vệ thiết bị khỏi sét lan truyền.

❌ Điện trở tiếp địa quá cao

Đất khô hoặc đá nhưng không xử lý hóa chất giảm điện trở.

❌ Dây dẫn sét tiết diện nhỏ

Dễ nóng chảy hoặc đứt khi sét đánh mạnh.

❌ Lắp kim sai vị trí

Không đảm bảo bán kính bảo vệ toàn bộ công trình.

Những câu hỏi thường gặp khi làm chống sét

Lắp kim thu sét có làm “hút” sét về nhà mình nhiều hơn không?

Đây là hiểu lầm phổ biến. Kim thu sét không “hút” sét từ xa lại gần, nó chỉ đảm bảo rằng nếu có sét đánh vào khu vực nhà bạn, nó sẽ chủ động đón lấy và dẫn xuống đất an toàn thay vì để sét đánh tự do vào mái nhà hay bồn nước.

Chi phí làm chống sét trọn gói cho nhà dân là bao nhiêu?

Mức giá thường dao động từ 15 – 30 triệu đồng tùy vào loại kim thu sét và độ sâu của hệ thống tiếp địa.

Bao lâu thì nên bảo trì hệ thống chống sét một lần?

 Bạn nên kiểm tra định kỳ 1 năm/lần trước mùa mưa bão. Đặc biệt cần đo lại điện trở đất vì độ ẩm và sự ăn mòn có thể làm tăng giá trị điện trở sau vài năm.

Chống sét lan truyền là gì?

Thiết bị SPD ngăn dòng sét lan truyền qua dây điện, bảo vệ thiết bị bên trong nhà.

Nhà mấy tầng cần làm chống sét?

Nhà ≥ 2 tầng hoặc mái cao, đặc biệt khu vực sét nhiều.

Lắp chống sét có an toàn không?

An toàn nếu thi công đúng tiêu chuẩn, tránh tự làm.

Chi phí bao nhiêu cho nhà 3 tầng?

Khoảng 20-30 triệu VND trọn gói.

Làm chống sét có cần xin phép?

Không bắt buộc nhà dân, nhưng khuyến khích tuân thủ tiêu chuẩn.

Làm chống sét có bắt buộc không?

Với nhà cao tầng, nhà xưởng và công trình công cộng, chống sét là yêu cầu bắt buộc theo tiêu chuẩn an toàn.

Nhà thấp tầng có cần làm chống sét không?

Có. Nhà thấp vẫn có nguy cơ bị sét đánh lan truyền qua đường điện hoặc các công trình xung quanh.

Bao lâu nên kiểm tra hệ thống chống sét?

Nên kiểm tra định kỳ mỗi 6–12 tháng, đặc biệt trước và sau mùa mưa bão.

Kim thu sét tia tiên đạo có tốt hơn kim thường không?

Kim tia tiên đạo có bán kính bảo vệ rộng hơn, phù hợp cho công trình lớn, nhưng chi phí cao hơn.

Nhà dân có cần làm chống sét không?

Có, nếu nhà ở khu trống trải, gần điểm cao, mái tôn/khung thép nhiều, hoặc có nhiều thiết bị điện tử giá trị. Dù không bị đánh trực tiếp, quá áp lan truyền vẫn có thể làm hỏng thiết bị, nên cân nhắc SPD + tiếp địa + đẳng thế.

Lắp kim thu sét rồi có cần SPD nữa không?

Nên có. Kim thu sét xử lý đánh trực tiếp, còn SPD xử lý quá áp lan truyền do sét đánh gần hoặc theo đường dây. IEC 61643-11 là tiêu chuẩn quan trọng khi chọn SPD.

Tiếp địa “bao nhiêu ôm” là đạt?

Con số mục tiêu phụ thuộc tiêu chuẩn áp dụng và cấu trúc hệ thống. Cách đúng là đo kiểm, đối chiếu hồ sơ thiết kế, và đánh giá phối hợp tổng thể (đường dẫn, mối nối, đẳng thế, SPD), thay vì bám một con số duy nhất. Ví dụ:

    • Cho Chống sét trực tiếp (chống sét đánh thẳng):  < 10
    • Cho Chống sét lan truyền (chống sét gián tiếp): < 4
    • Cho viễn thông, trạm biến áp : < 1 Ω

Các cấp độ chống sét cho công trình xây dựng là gì?

Các cấp độ được đánh số từ I đến IV, trong đó Cấp I là cao nhất (bảo vệ nghiêm ngặt nhất) và Cấp IV là thấp nhất.

Cấp độ bảo vệ (LPL) Hiệu quả bảo vệ Đối tượng áp dụng điển hình
Cấp I ( Rất cao) ~ 99% Các công trình cực kỳ nguy hiểm: Kho xăng dầu, nhà máy thuốc nổ, trung tâm dữ liệu quốc gia, nhà máy hạt nhân.
Cấp II (Cao) ~ 95% – 98% Công trình quan trọng: Bệnh viện, bảo tàng, di tích lịch sử, các tòa nhà cao tầng trên 75m.
Cấp III (Trung bình) ~ 80% – 90% Công trình dân dụng: Nhà ở, trường học, văn phòng, khách sạn thấp tầng.
Cấp IV (Tiêu chuẩn) ~ 80% Công trình ít quan trọng, khu vực ít dân cư hoặc các cấu trúc tạm thời.

Kết luận

Đầu tư vào một hệ thống chống sét bài bản là cách thông minh nhất để bảo vệ tài sản và sự an bình cho gia đình bạn. Đừng đợi đến khi “mất bò mới lo làm chuồng”, hãy đảm bảo công trình của bạn đã sẵn sàng đối mặt với những cơn giông bão bất ngờ. Một hệ thống đúng kỹ thuật với điện trở đất đạt chuẩn sẽ là “lá chắn” vững chắc nhất trong mọi điều kiện thời tiết.

Hy vọng bài viết này đã giải đáp đầy đủ những thắc mắc của bạn về việc làm chống sét. Nếu bạn cần tư vấn sâu hơn về sơ đồ thiết kế cho từng loại hình công trình cụ thể, tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ!

Liên hệ tư vấn – khảo sát hệ thống chống sét miễn phí

Bạn cần hỗ trợ làm chống sét cho công trình?
 Gọi ngay hotline  : 0935 384 279
 Gửi bản vẽ mặt bằng để được báo giá chi tiết
 Dịch vụ thi công – bảo trì trọn gói, đúng tiêu chuẩn TCVN & IEC